肝油 can du Hán Việt: can du Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 油 (du)Hán Việtcan duCấu tạo肝 + 油 · can + du nghĩa thành phần: can + du Nghĩa EngCihui 肝油 gānyóu n. cod-liver oil M:píngjaJMdict fish-liver oil (cod, shark, etc.)