肝疼 gān téng · can đông Hán Việt: can đông · Pinyin: gān téng Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 疼 (đông)Pinyingān téngHán Việtcan đôngCấu tạo肝 + 疼 · can + đông nghĩa thành phần: can + đông