肝精 can tinh Hán Việt: can tinh Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 精 (tinh)Hán Việtcan tinhCấu tạo肝 + 精 · can + tinh nghĩa thành phần: can + tinh Nghĩa EngCihui 肝精 ānjīng n. <med.> liver extract