肝肾 gān shèn·can thận Hán Việt: can thận · Pinyin: gān shèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹心思。 Cấu tạo: 肝 (can) + 腎 (thận)Pinyingān shènHán Việtcan thậnCấu tạo肝 + 腎 · can + thận nghĩa thành phần: can + thận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹心思。 Từ liên quan Gần nghĩa肝儿 · 肝兒 · 肝气 · 肝氣 · 肝火 · 肝炎 · 肝病 · 肝癌