肝脈 gān mài · can mạch Hán Việt: can mạch · Pinyin: gān mài Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 脈 (mạch)Pinyingān màiHán Việtcan mạchCấu tạo肝 + 脈 · can + mạch nghĩa thành phần: can + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医指肝脏的脉象。Tân Hoa Tự Điển 1.中医指肝脏的脉象。