肝膋 gān liáo · can liêu Hán Việt: can liêu · Pinyin: gān liáo Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 膋 (liêu)Pinyingān liáoHán Việtcan liêuCấu tạo肝 + 膋 · can + liêu nghĩa thành phần: can + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古膳食八珍之一。以网油蒙于肝上﹐烤炙而成。Tân Hoa Tự Điển 1.古膳食八珍之一。以网油蒙于肝上﹐烤炙而成。