肝花 gān huā · can hoa Hán Việt: can hoa · Pinyin: gān huā Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 花 (hoa)Pinyingān huāHán Việtcan hoaCấu tạo肝 + 花 · can + hoa nghĩa thành phần: can + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即肝脏。Tân Hoa Tự Điển 1.即肝脏。