肝血

gān xuè can huyết

Hán Việt: can huyết · Pinyin: gān xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻赤诚之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻赤诚之心。