肝鬱

gān yù can úc

Hán Việt: can úc · Pinyin: gān yù

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (úc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肝气郁结的简称。中医指一种关于肝脏的疾病﹐有头晕﹑目眩﹑胸闷﹑胁痛﹑嗳气﹑呕吐等症状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肝气郁结的简称。中医指一种关于肝脏的疾病﹐有头晕﹑目眩﹑胸闷﹑胁痛﹑嗳气﹑呕吐等症状。

Eng

  • Cihui 肝鬱 gānyù n. <Ch. med.> qì stasis in hepatic system