肝陽 gān yáng · can dương Hán Việt: can dương · Pinyin: gān yáng Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 陽 (dương)Pinyingān yángHán Việtcan dươngCấu tạo肝 + 陽 · can + dương nghĩa thành phần: can + dương Nghĩa EngCihui 肝陽 ānyáng v.p. <Ch. med.> liver yáng