肝顫 can chiến Hán Việt: can chiến Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 顫 (chiến)Hán Việtcan chiếnCấu tạo肝 + 顫 · can + chiến nghĩa thành phần: can + chiến Nghĩa EngCihui 肝顫 ānchàn* v.p. <coll.> frightened