腸刀 tràng đao Hán Việt: tràng đao Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 刀 (đao)Hán Việttràng đaoCấu tạo腸 + 刀 · tràng + đao nghĩa thành phần: tràng + đao