腸液

cháng yè tràng dịch

Hán Việt: tràng dịch · Pinyin: cháng yè

Tổng quan

dịch ruột non

Cấu tạo: (tràng) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch ruột non

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由小肠黏膜腺分泌的消化液,含有很多种酶,能进一步消化食物中的糖类、脂肪等。

Eng

  • Cihui 腸液 chángyè n. <phys.> intestinal fluid