腸病學 tràng bệnh học Hán Việt: tràng bệnh học Tổng quan (y học) khoa nội tạng Cấu tạo: 腸 (tràng) + 病 (bệnh) + 學 (học)Hán Việttràng bệnh họcCấu tạo腸 + 病 + 學 · tràng + bệnh + học nghĩa thành phần: tràng + bệnh + học Nghĩa ViệtCihui (y học) khoa nội tạng