腸石 tràng thạch Hán Việt: tràng thạch Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 石 (thạch)Hán Việttràng thạchCấu tạo腸 + 石 · tràng + thạch nghĩa thành phần: tràng + thạch