腸管
tràng quản
Hán Việt: tràng quản · Pinyin: cháng guǎn
Tổng quan
ruột | ống tiêu hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui ruột | ống tiêu hóa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肠。
Eng
- CC-CEDICT intestine|gut
- Cihui intestine; gut
ja
- JMdict digestive tract