腸緒 cháng xù · tràng tự Hán Việt: tràng tự · Pinyin: cháng xù Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 緒 (tự)Pinyincháng xùHán Việttràng tựCấu tạo腸 + 緒 · tràng + tự nghĩa thành phần: tràng + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹情绪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹情绪。