腸肚 tràng đỗ Hán Việt: tràng đỗ Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 肚 (đỗ)Hán Việttràng đỗCấu tạo腸 + 肚 · tràng + đỗ nghĩa thành phần: tràng + đỗ Nghĩa EngCihui 腸肚 chángdù n. 1. intestines and the belly 2. one's intentions (good/evil/etc.)