腸鳴 tràng minh Hán Việt: tràng minh Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 鳴 (minh)Hán Việttràng minhCấu tạo腸 + 鳴 · tràng + minh nghĩa thành phần: tràng + minh Nghĩa EngCihui 腸鳴 chángmíng n. <Ch. med.> intestinal sounds