股交 gǔ jiāo·cổ giao Hán Việt: cổ giao · Pinyin: gǔ jiāo Tổng quan quan hệ tình dục giữa hai đùi Cấu tạo: 股 (cổ) + 交 (giao)Pinyingǔ jiāoHán Việtcổ giaoTừ loạidanhCấu tạo股 + 交 · cổ + giao nghĩa thành phần: cổ + giao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giao hợp đùiEngCihui intercrural sex Từ liên quan Gần nghĩa交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保