股份

gǔ fèncổ phân

Hán Việt: cổ phân · Pinyin: gǔ fèn

Tổng quan

công ty cổ phần

新华 · Tân Hoa Đại lục

股份公司或其他合伙经营的企业的资本单位; 投入消费合作社的资金的单位。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.股份公司或其他合夥經營的工商企業的資本單位。也作「股分」。 2.投入消費合作社的資金單位。也作「股分」。

Cấu tạo: 股 (cổ) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn a share (in a company); stock

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.股份公司或其他合夥經營的工商企業的資本單位。也作「股分」。 2.投入消費合作社的資金單位。也作「股分」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 股份公司或其他合伙经营的企业的资本单位; 投入消费合作社的资金的单位。

Eng

  • Cihui a share (in a company); stock

Đức

  • Handedict Aktie (S, Wirtsch)

other

  • Nguồn khác Phần đóng góp vào một công ti kinh doanh

Từ liên quan

Gần nghĩa

股份制 · 股份公司 · 份儿 · 份內 · 份外 · 份子 · 份量 · 份额