股份组织的 cổ phân tổ chức đích Hán Việt: cổ phân tổ chức đích Tổng quan huy động vốn bằng cách phát hành chứng khoán Cấu tạo: 股 (cổ) + 份 (phân) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 的 (đích)Hán Việtcổ phân tổ chức đíchTừ loạitínhCấu tạo股 + 份 + 組 + 織 + 的 · cổ + phân + tổ + chức + đích nghĩa thành phần: cổ + phân + tổ + chức + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 huy động vốn cổ phần Từ liên quan Gần nghĩa股份制公司 · 股份公司 · 股份有限公司 · 股份制企业 · 股份制银行 · 股份合作制 · 股份所有权 · 股份持有人