股份制银行

gǔ fèn zhì yín xíngcổ phân chế ngân hành

Hán Việt: cổ phân chế ngân hành · Pinyin: gǔ fèn zhì yín xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 股 (cổ) + 份 (phân) + 制 (chế) + 銀 (ngân) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngân hàng cổ phần

Đức

  • Handedict Aktienbank (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

股份制公司 · 股份组织的 · 银行对账单 · 银行贴现率 · 股份公司 · 股份有限公司 · 银行业务 · 银行业者