Tổng quan
Cấu tạo: 股 (cổ) + 份 (phân) + 持 (trì) + 有 (hữu) + 人 (nhân)
- Hán Việt
- cổ phân trì hữu nhân
- Cấu tạo
- 股 + 份 + 持 + 有 + 人 · cổ + phân + trì + hữu + nhân
nghĩa thành phần: cổ + phân + trì + hữu + nhân
Từ liên quan
Gần nghĩa
有人居住的 · 股份制公司 · 股份组织的 · 有人家儿 · 有人家兒 · 有人形的 · 有人情的 · 有人想你