股份持有人 cổ phân trì hữu nhân Hán Việt: cổ phân trì hữu nhân Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 份 (phân) + 持 (trì) + 有 (hữu) + 人 (nhân)Hán Việtcổ phân trì hữu nhânCấu tạo股 + 份 + 持 + 有 + 人 · cổ + phân + trì + hữu + nhân nghĩa thành phần: cổ + phân + trì + hữu + nhân