股價

gǔ jià cổ giá

Hán Việt: cổ giá · Pinyin: gǔ jià

Tổng quan

giá cổ phiếu | giá cổ phần

Cấu tạo: (cổ) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá cổ phiếu | giá cổ phần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股票市價。指股票在市場上買賣雙方交易的最終成交價格。股價係由供需決定,並且只要有交易,股價即隨之調整,故股價隨時在變動。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 股票的价格。

Eng

  • CC-CEDICT stock price|share price
  • Cihui stock price; share price