股分

gǔ fēncổ phân

Hán Việt: cổ phân · Pinyin: gǔ fēn

Tổng quan

cổ phần

新华 · Tân Hoa Đại lục

①股份公司或其他合伙经营的资本单位。②投入消费合作社的资金的单位。‖也作股分。

Cấu tạo: 股 (cổ) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ phần
  • VietPhrases cổ phần
  • Tần suất từ cổ phần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①股份公司或其他合伙经营的资本单位。②投入消费合作社的资金的单位。‖也作股分。

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会