股利
cổ lợi
Hán Việt: cổ lợi · Pinyin: gǔ lì
Tổng quan
cổ tức; lãi cổ phần; lợi tức cổ phần
股息。
公司依獲利情況所派發給股東的利潤。也稱為「股息」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cổ tức
- VietPhrases lãi cổ phần; lợi tức cổ phần
- Tần suất từ (toán học) số bị chia, cái bị chia, (tài chính) tiền lãi cổ phần; cổ tức; cổ tức; lãi cổ phần; lợi tức cổ phần; lãi cổ phần; lợi tức cổ phần
- Biên soạn 股利 gǔlì n. stock dividend M:¹fèn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 公司依獲利情況所派發給股東的利潤。也稱為「股息」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 股息。
Eng
- Cihui 股利 gǔlì n. stock dividend M:¹fèn
- Tần suất từ 股利 gǔlì n. stock dividend M:¹fèn
Đức
- Handedict Dividende (S, Wirtsch)