股匪
cổ phỉ
Hán Việt: cổ phỉ · Pinyin: gǔ fěi
Tổng quan
bọn cướp; lũ giặc cướp; thổ phỉ; toán phỉ。成批的土匪。
Nghĩa
Việt
- Cihui bọn cướp; lũ giặc cướp; thổ phỉ; toán phỉ。成批的土匪。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大批的土匪。如:「股匪湧上山來落腳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 成批的土匪。
Eng
- Cihui 股匪 ǔfěi* n. a gang of bandits M:¹bāng/¹qún