股友 gǔ yǒu · cổ hữu Hán Việt: cổ hữu · Pinyin: gǔ yǒu Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 友 (hữu)Pinyingǔ yǒuHán Việtcổ hữuCấu tạo股 + 友 · cổ + hữu nghĩa thành phần: cổ + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在炒股中结交的朋友,也用作股民之间的互称。