股員 cổ viên Hán Việt: cổ viên Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 員 (viên)Hán Việtcổ viênCấu tạo股 + 員 · cổ + viên nghĩa thành phần: cổ + viên Nghĩa EngCihui 股員 gǔyuán n. junior office clerk M:ge/¹míng/²wèi