股單 gǔ dān · cổ đan Hán Việt: cổ đan · Pinyin: gǔ dān Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 單 (đan)Pinyingǔ dānHán Việtcổ đanCấu tạo股 + 單 · cổ + đan nghĩa thành phần: cổ + đan