股市
cổ thị
Hán Việt: cổ thị · Pinyin: gǔ shì
Tổng quan
thị trường chứng khoán
Nghĩa
Việt
- Cihui thị trường chứng khoán
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 股票交易市場。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 买卖股票的市场香港~; 指股票的行市~暴跌。
- Tân Hoa Tự Điển ①买卖股票的市场香港~。②指股票的行市~暴跌。
Eng
- CC-CEDICT stock market
- Cihui stock market