股弁

gǔ biàn cổ biện

Hán Việt: cổ biện · Pinyin: gǔ biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大腿发抖。形容惊惧之甚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大腿发抖。形容惊惧之甚。