股息
cổ tức
Hán Việt: cổ tức · Pinyin: gǔ xī
Tổng quan
cổ tức iền lời chia cho các cổ phần trong công ti. cổ tức cổ tức ☆Tiền lời chia cho các cổ phần trong công ti.
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ tức iền lời chia cho các cổ phần trong công ti. cổ tức cổ tức ☆Tiền lời chia cho các cổ phần trong công ti.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 公司依獲利情況所派發給股東的利潤。也稱為「股利」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 股份公司按照股票的数量分给各股东的利润。也叫股利。
Eng
- CC-CEDICT dividend
- Cihui dividend