股戰 gǔ zhàn · cổ chiến Hán Việt: cổ chiến · Pinyin: gǔ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 戰 (chiến)Pinyingǔ zhànHán Việtcổ chiếnCấu tạo股 + 戰 · cổ + chiến nghĩa thành phần: cổ + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹股栗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹股栗。