股抃 gǔ biàn · cổ biến Hán Việt: cổ biến · Pinyin: gǔ biàn Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 抃 (biến)Pinyingǔ biànHán Việtcổ biếnCấu tạo股 + 抃 · cổ + biến nghĩa thành phần: cổ + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"股弁"。