股款

gǔ kuǎn cổ khoản

Hán Việt: cổ khoản · Pinyin: gǔ kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 股份的款项。即股金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.股份的款项。即股金。

Eng

  • Cihui 股款 ǔkuǎn* n. <acct.> capital stock