股海

gǔ hǎi cổ hải

Hán Việt: cổ hải · Pinyin: gǔ hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指变化不定并充满风险的股票市场:~沉浮。