股溝
cổ câu
Hán Việt: cổ câu · Pinyin: gǔ gōu
Tổng quan
khe mông | rãnh mông
Nghĩa
Việt
- Cihui khe mông | rãnh mông
Eng
- CC-CEDICT buttock cleavage|butt crack
- Cihui buttock cleavage; butt crack
Hán Việt: cổ câu · Pinyin: gǔ gōu
khe mông | rãnh mông