股災

gǔ zāi cổ tai

Hán Việt: cổ tai · Pinyin: gǔ zāi

Tổng quan

sự sụp đổ thị trường

Cấu tạo: (cổ) + (tai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự sụp đổ thị trường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因股市行情大跌而造成的严重损失。

Eng

  • CC-CEDICT stock market crash
  • Cihui stock market crash