股票

gǔ piào cổ phiếu

Hán Việt: cổ phiếu · Pinyin: gǔ piào

Tổng quan

giấy chứng nhận cổ phần | cổ phiếu (tài chính) ờ giấy chứng minh có cổ phần trong công ti. cổ phiếu cổ phiếu ☆Tờ giấy chứng minh có cổ phần trong công ti.

Cấu tạo: (cổ) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy chứng nhận cổ phần | cổ phiếu (tài chính) ờ giấy chứng minh có cổ phần trong công ti. cổ phiếu cổ phiếu ☆Tờ giấy chứng minh có cổ phần trong công ti.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股份有限公司用來表示股份的證券。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 股份公司用来表示股份的证券。

Eng

  • CC-CEDICT share certificate|stock (finance)
  • Cihui share certificate; stock (finance)