股線 gǔ xiàn · cổ tuyến Hán Việt: cổ tuyến · Pinyin: gǔ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 線 (tuyến)Pinyingǔ xiànHán Việtcổ tuyếnCấu tạo股 + 線 · cổ + tuyến nghĩa thành phần: cổ + tuyến Nghĩa EngCihui 股線 ǔxiàn* n. <txtl.> plied yarn M:tuán