股肱郡 gǔ gōng jùn · cổ quăng quận Hán Việt: cổ quăng quận · Pinyin: gǔ gōng jùn Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 肱 (quăng) + 郡 (quận)Pinyingǔ gōng jùnHán Việtcổ quăng quậnCấu tạo股 + 肱 + 郡 · cổ + quăng + quận nghĩa thành phần: cổ + quăng + quận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指起拱卫京师作用的要地。Tân Hoa Tự Điển 1.指起拱卫京师作用的要地。