股評 gǔ píng · cổ bình Hán Việt: cổ bình · Pinyin: gǔ píng Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 評 (bình)Pinyingǔ píngHán Việtcổ bìnhCấu tạo股 + 評 · cổ + bình nghĩa thành phần: cổ + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对股市行情的分析和评论:晚间~。