股迷 gǔ mí · cổ mê Hán Việt: cổ mê · Pinyin: gǔ mí Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 迷 (mê)Pinyingǔ míHán Việtcổ mêCấu tạo股 + 迷 · cổ + mê nghĩa thành phần: cổ + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜欢炒股而入迷的人。