股金
cổ kim
Hán Việt: cổ kim · Pinyin: gǔ jīn
Tổng quan
vốn cổ phần
Nghĩa
Việt
- Cihui vốn cổ phần
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 投入合夥企業或消費合作社中的股份資金。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 投入股份制企业或消费合作社中的股份资金。
Eng
- Cihui 股金 gǔjīn n. money paid for shares (in partnership/cooperative); share capital M:¹fèn