股骨
cổ cốt
Hán Việt: cổ cốt · Pinyin: gǔ gǔ
Tổng quan
xương đùi ương đùi. cổ cốt cổ cốt ☆Xương đùi. xương đùi。大腿中的長骨,是全身最長的骨,上端跟髖骨相連,下端跟脛骨相連。
Nghĩa
Việt
- Cihui xương đùi ương đùi. cổ cốt cổ cốt ☆Xương đùi. xương đùi。大腿中的長骨,是全身最長的骨,上端跟髖骨相連,下端跟脛骨相連。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大腿裡的骨頭。是全身最長的骨,約占身長的四分之一。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大腿中的长骨,是全身最长的骨,上端跟髋骨相连,下端跟胫骨相连。(图见〖骨骼〗)
Eng
- CC-CEDICT femur
- Cihui femur