肢冷 chi lãnh Hán Việt: chi lãnh Tổng quan Cấu tạo: 肢 (chi) + 冷 (lãnh)Hán Việtchi lãnhCấu tạo肢 + 冷 · chi + lãnh nghĩa thành phần: chi + lãnh Nghĩa EngCihui 肢冷 hīlěng n. <Ch. med.> cold limbs