肢身 chi thân Hán Việt: chi thân Tổng quan (sinh học) chân tay; chi Cấu tạo: 肢 (chi) + 身 (thân)Hán Việtchi thânCấu tạo肢 + 身 · chi + thân nghĩa thành phần: chi + thân Nghĩa ViệtCihui (sinh học) chân tay; chi