肢身 chi thân Hán Việt: chi thân Tổng quan (sinh học) chân tay; chi Cấu tạo: 肢 (chi) + 身 (thân)Hán Việtchi thânTừ loạidanhCấu tạo肢 + 身 · chi + thân nghĩa thành phần: chi + thân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chân tayTần suất từ (sinh học) chân tay; chi Từ liên quan Gần nghĩa肢体 · 肢势 · 肢勢 · 肢解 · 肢骨 · 身上 · 身下 · 身世