肢軟 chi nhuyễn Hán Việt: chi nhuyễn Tổng quan Cấu tạo: 肢 (chi) + 軟 (nhuyễn)Hán Việtchi nhuyễnCấu tạo肢 + 軟 · chi + nhuyễn nghĩa thành phần: chi + nhuyễn Nghĩa EngCihui 肢軟 hīruǎn n. <Ch. med.> weak limbs